Learn everyday Korean words for income, spending, saving, borrowing and investing.
Use words such as 소득, 지출, 적금, 금리, 대출 and 손해 in short sentences about money.
Tài liệu dành cho người học đã đăng nhập — chỉ mất một phút và hoàn toàn miễn phí.
Tài liệu đó có thể đã bị xóa, hoặc đường dẫn không đúng.